salmo gairdneri

salmo gairdneri

A fisherman carefully releases a Salmo gairdneri back into a clear mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ: Salmo gairdneri (tên khoa học của loài hồi vân, nay thường được gọi là Oncorhynchus mykiss) một loài cá nước ngọt nước mặn, nguồn gốc từ vùng biển sông suối ven bờ Thái Bình Dương, từ hạ California đến Alaska.

dụ sử dụng
  • ( nổi tiếng với thịt màu hồng được ưa chuộng trong nuôi trồng thủy sản.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình di cư của trong các dòng suối Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, thường được dùng để chỉ loài hồi vân trước khi được phân loại lại vào chi .
    • The taxonomic revision reclassified salmo gairdneri as Oncorhynchus mykiss. (Bản sửa đổi phân loại đã xếp lại salmo gairdneri thành Oncorhynchus mykiss.)
Biến thể từ gần giống
  • hồi vân (n): tên thông thường của loài này trong tiếng Việt.
    • hồi vân một loài cá nước lạnh giá trị kinh tế cao. (Rainbow trout is a cold-water fish of high economic value.)
  • Oncorhynchus mykiss (n): tên khoa học hiện đại của loài này.
    • Oncorhynchus mykiss loài bản địa của Bắc Mỹ. (Oncorhynchus mykiss is a fish species native to North America.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainbow trout (n): tên tiếng Anh thông thường của loài này.
    • The rainbow trout is often caught by anglers in freshwater lakes. ( hồi vân thường được câu thủ bắt trong các hồ nước ngọt.)
Các cụm từ liên quan
  • Salmo gairdneri irideus (n): một phân loài của .
    • Salmo gairdneri irideus phân loài phổ biếnvùng ven biển California. (Salmo gairdneri irideus is a common subspecies in coastal California.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến salmo gairdneri đây tên khoa học chuyên ngành.